bridge whist

bridge whist

The family plays a game of bridge whist at the dining table.

Định nghĩa

Danh từ: "Bridge whist" một danh từ ghép chỉ một hình thức ban đầu của trò chơi bài bridge, trong đó người chia bài (dealer) quyền chọn chất chủ (trump suit). Đây phiên bản cổ xưa nhất của bridge, tiền thân của các biến thể hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Họ chơi bridge whist mỗi tối trước khi bridge hiện đại trở nên phổ biến.)
  • (Trong bridge whist, người chia bài có thể chọn chất chủ, tạo ra lợi thế chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bridge whist" như một thuật ngữ lịch sử: Thường được dùng trong bối cảnh lịch sử của trò chơi bài, so sánh với các biến thể sau này như auction bridge hay contract bridge.
    • Bridge whist is considered the earliest form of the game, dating back to the 19th century. (Bridge whist được coi hình thức sớm nhất của trò chơi, từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (danh từ): Trò chơi bài bridge hiện đại, phát triển từ bridge whist.
  • Whist (danh từ): Trò chơi bài cổ điển, nền tảng cho bridge whist.
Từ đồng nghĩa
  • Bridge cổ điển: Một cách gọi không chính thức, ám chỉ bridge whist như một phiên bản lịch sử.
  • Bridge sơ khai: Nhấn mạnh tính nguyên thủy của trò chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bridge whist" đây một thuật ngữ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • To play bridge whist: Tham gia trò chơi bài cổ điển này.
    • The elderly gentleman still remembers how to play bridge whist. (Người đàn ông lớn tuổi vẫn nhớ cách chơi bridge whist.)